Ký quỹ giao dịch

15/10/2021

Mức ký quỹ giao dịch hợp đồng kỳ hạn giao dịch hàng hóa tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam có hiệu lực từ ngày 22/08/2022

(Ban hành kèm theo Quyết định số 615/QĐ/TGĐ-MXV ngày 19 tháng 08 năm 2022)

STTTên hàng hóaMã giao dịchNhóm hàng hóaSở giao dịch nước ngoài liên thôngMức ký quỹ ban đầu/ Hợp đồng (USD)Mức ký quỹ ban đầu/ Hợp đồng (VND)
1Dầu đậu tươngZLENông sảnCBOT3,30093,139,200
2Đậu tươngZSENông sảnCBOT4,840136,604,160
3Đậu Tương MiniXBNông sảnCBOT96827,320,832
4Gạo thôZRENông sảnCBOT1,37538,808,000
5Khô đậu tươngZMENông sảnCBOT3,08086,929,920
6Lúa mỳ ChicagoZWANông sảnCBOT3,630102,453,120
7Lúa mỳ miniXWNông sảnCBOT72620,490,624
8Lúa mỳ KansasKWENông sảnCBOT3,740105,557,760
9NgôZCENông sảnCBOT2,75077,616,000
10Ngô miniXCNông sảnCBOT55015,523,200
11Dầu cọ thôMPONguyên liệu Công nghiệpBMDX10,00066,060,000
12Cà phê RobustaLRCNguyên liệu Công nghiệpICE EU1,77149,984,704
13Đường trắngQWNguyên liệu Công nghiệpICE EU2,03757,492,288
14Bông sợiCTENguyên liệu Công nghiệpICE US4,950139,708,800
15CacaoCCENguyên liệu Công nghiệpICE US1,57344,396,352
16Cà phê ArabicaKCENguyên liệu Công nghiệpICE US9,900279,417,600
17Đường 11SBENguyên liệu Công nghiệpICE US1,47841,715,072
18Cao su RSS3TRUNguyên liệu Công nghiệpOSE47,50011,571,000
19Cao su TSR20ZFTNguyên liệu Công nghiệpSGX44012,418,560
20BạcSIEKim loạiCOMEX8,250232,848,000
21Bạc miniMQIKim loạiCOMEX4,125116,424,000
22Bạc microSILKim loạiCOMEX1,65046,569,600
23ĐồngCPEKim loạiCOMEX5,500155,232,000
24Đồng miniMQCKim loạiCOMEX2,75077,616,000
25Đồng microMHGKim loạiCOMEX55015,523,200
26Bạch kimPLEKim loạiNYMEX3,08086,929,920
27Quặng sắtFEFKim loạiSGX1,65046,569,600
28Dầu ít lưu huỳnhQPNăng lượngICE EU14,486408,852,864
29Dầu thô BrentQONăng lượngICE EU10,285290,283,840
30Dầu thô Brent miniBMNăng lượngICE EU93926,502,336
31Dầu thô WTICLENăng lượngNYMEX9,285262,059,840
32Dầu thô WTI miniNQMNăng lượngNYMEX4,643131,029,920
33Dầu thô WTI microMCLENăng lượngNYMEX92926,205,984
34Khí tự nhiênNGENăng lượngNYMEX13,640384,975,360
35Khí tự nhiên miniNQGNăng lượngNYMEX3,41096,243,840
36Xăng pha chế RBOBRBENăng lượngNYMEX11,550325,987,200
37Đồng LMELDKZ/CADKim loạiLME17,125483,336,000
38Nhôm LMELALZ/AHDKim loạiLME3,575100,900,800
39Chì LMELEDZ/PBDKim loạiLME3,30093,139,200
40Thiếc LMELTIZ/SNDKim loạiLME17,705499,705,920
41Kẽm LMELZHZ/ZDSKim loạiLME6,725189,806,400
42Niken LMELNIZ/NIDKim loạiLME7,794219,977,856

Chú thích: Mức ký quỹ ban đầu được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm.

    HÃY ĐỂ CHÚNG TÔI TƯ VẤN CHO BẠN

    0983668883